Bản dịch của từ 速报司 trong tiếng Anh
速报司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速报司 (Danh từ)
【sù bào sī】
01
A mythological/folk-religious bureau (under the Eastern Mountain Deity) that promptly records and administers retribution for good and evil deeds; a 'rapid karmic-reporting' office in the afterlife.
迷信谓阴间东岳大帝属下专掌善恶因果报应的机构。因报应迅速,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速报司
sù
速
bào
报
sī
司
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
报丧
报书
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
