Bản dịch của từ 速速 trong tiếng Anh
速速
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速速 (Tính từ)
【sù sù】
01
Quickly; immediately (emphatic repetition to urge speed)
1.犹迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having a crude or vulgar appearance/attitude; shabby and base (can function adverbially to mean very, with derogatory sense)
2.鄙陋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To become distant or estranged; showing aloofness
3.疏远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速速
sù
速
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
速写图
速写画
速决
速决战
速冻
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
