Bản dịch của từ 速食店 trong tiếng Anh

速食店

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速食店 (Từ chỉ nơi chốn)

sù shí diàn
01

A restaurant or shop that serves quick, ready-to-eat food.

提供快速餐饮的店铺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速食店

shí

diàn

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép