Bản dịch của từ 速香 trong tiếng Anh

速香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速香 (Danh từ)

sù xiāng
01

A type of fragrant wood (agarwood), called 'huang shuxiang' — aromatic wood used for incense, medicine, or valuable items

一种香木。即黄熟香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速香

xiāng

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
香丝
香严
香串
香乳
香云
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép