Bản dịch của từ 造 trong tiếng Anh
造

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造 (Động từ)
To train; to cultivate (people, talents) — formal/written
培养
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fabricate; to make up (a story, lie); to concoct
假编;捏造
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To go to; to arrive at (literary/formal)
前往;到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To make; to create; to manufacture; to build
做;制作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To squander; to spend or consume recklessly (especially on food, drink, or money)
无节制地吃喝或花用(钱物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
造 (Chữ số)
Crop season; planting/harvest cycle (number of times crops are grown/harvested in a year)
农作物收成的次数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
造 (Danh từ)
Level of attainment; achievement (in study or skill)
(学业、技艺等)达到的程度;成就
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Zào (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Crop; harvest (regional/archaic use referring to agricultural yield)
农作物的收成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The two opposing parties (in a lawsuit); the two sides
指相对两方面的人,法院里专用于诉讼的两方
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
