Bản dịch của từ 造 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

(Động từ)

zào
01

To train; to cultivate (people, talents) — formal/written

培养

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To fabricate; to make up (a story, lie); to concoct

假编;捏造

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To go to; to arrive at (literary/formal)

前往;到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To make; to create; to manufacture; to build

做;制作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To squander; to spend or consume recklessly (especially on food, drink, or money)

无节制地吃喝或花用(钱物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

zào
01

Crop season; planting/harvest cycle (number of times crops are grown/harvested in a year)

农作物收成的次数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zào
01

Level of attainment; achievement (in study or skill)

(学业、技艺等)达到的程度;成就

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Zào (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Crop; harvest (regional/archaic use referring to agricultural yield)

农作物的收成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The two opposing parties (in a lawsuit); the two sides

指相对两方面的人,法院里专用于诉讼的两方

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép