Bản dịch của từ 造形 trong tiếng Anh
造形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造形 (Danh từ)
【zào xíng】
01
The formed shape or visual form of a created object (e.g., a work, sculpture, design).
2.创造出来的物体的形象。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Form; shaping — the act or result of creating the shape or image of an object (modeling/sculpting/design form)
1.创造物体形象。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Form; shaping; the act or result of forming/creating a shape
3.见“造刑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造形
zào
造
xíng
形
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
形上
形下
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
