Bản dịch của từ 逡巡不前 trong tiếng Anh
逡巡不前
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qūn | ㄑㄩㄣ | q | un | thanh ngang |
逡巡不前 (Thành ngữ)
【qūn xún bù qián】
01
To hesitate and not move forward; to waver
吊臂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To hesitate or waver, unable to move forward
犹豫是否要前进
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To hesitate or falter before moving forward
犹豫不决
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逡巡不前
qūn
逡
xún
巡
bù
不
qián
前
