ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逡廵
Bảng phân tích âm vị 逡
Qūn
To hesitate; to falter or waver; to pause and delay (see '逡巡')
见'逡巡'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qūn
逡
xún
廵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép