Bản dịch của từ 逡速 trong tiếng Anh

逡速

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qūn

ㄑㄩㄣqunthanh ngang

逡速 (Tính từ)

qūn sù
01

Swift; rapid; very quick

迅疾,疾速。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逡速

qūn

逡
Bính âm:
【qūn】【ㄑㄩㄣ】【THUÂN】
Các biến thể:
𢓭, 𠣟, 遁, 夋
Hình thái radical:
⿺,辶,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép