Bản dịch của từ 逡遁 trong tiếng Anh
逡遁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qūn | ㄑㄩㄣ | q | un | thanh ngang |
逡遁 (Động từ)
【qūn dùn】
01
To retreat or withdraw modestly; to behave deferentially (archaic/literary)
却行,恭顺貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To retreat; to shrink back or evade (with a sense of reluctance or yielding)
退避,退让。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逡遁
qūn
逡
dùn
遁
