Bản dịch của từ 逢迎 trong tiếng Anh
逢迎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
逢迎 (Động từ)
【féng yíng】
01
To flatter or cater to someone's wishes, often insincerely or with negative connotation.
说话或做事故意迎合别人的心意 (含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To courteously welcome or receive guests
敬辞, 迎接
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To flatter or ingratiate oneself by saying pleasant things; to curry favor
用好听的话恭维人, 向人讨好
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To flatter or ingratiate oneself; to curry favor by excessive praise or sycophancy
趋附奉承
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逢迎
féng
逢
yíng
迎
- Bính âm:
- 【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 逄, 夆
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堸
冯
縫
缝
漨
䙜
綘
㵯
浲
㦀
䩼
艂
逹
遨
䢱
遣
适
遁
迚
远
䢥
迄
䢮
遷
𠉿
烧
峳
恴
洯
恋
飣
珝
哿
娮
荹
恏
重逢
相逢
每逢
适逢
逢迎
遭逢
逢集
逢俉
欣逢
逢衣
