Bản dịch của từ 連 trong tiếng Anh
連

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
連 (Danh từ)
Man-drawn carriage
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Affinity; relationship by marriage
姻親關係
Company
由若干個排組成的軍隊一級組織,通常隸屬於營。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
在今四川筠連縣
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Conjunction
連詞的簡稱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
在今廣東連縣一帶
Fragrant thoroughwort (Eupatorium fortunei)
通「蘭」。蘭草
(ideogrammic compound: from 辵 and 車, original meaning: man-drawn carriage)
(會意。从辵(chuò),从車。本義:人拉的車)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lian prefecture
古州名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lead (plumbum)
通「鏈」。鉛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A man-drawn carriage
通「輦」。用人拉的車
Từ tiếng Anh gần nghĩa
連 (Động từ)
Link; joint connect
連接;相連
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In succession; one after another; repeatedly
連續,不停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ally oneself with; join; unite
聯合;結合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Involve; implicate
牽連
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Gain simultaneously
同時獲得
(自漢以來,習用連,不用聯,故反以借字改正字)
Include
包括;全部在內。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
連 (Trạng từ)
From
自;從
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Together
並;合併。併爲一起。介紹動作、行爲進行的方式。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
連 (Tính từ)
Hard
艱難
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Full
滿。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 连, 𨘑, 璉, 㜕, 槤, 連
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,車
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
