Bản dịch của từ 逦迤 trong tiếng Anh

逦迤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

逦迤 (Tính từ)

lí yǐ
01

Describing a winding, continuous, and extended form; often used for paths, mountain ranges, or streams with many bends.

1.曲折连绵的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(describing paths or landscapes) winding, meandering, like a long, continuous range of hills or mountains.

亦作“逦迆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Describes a winding, twisting movement or path, like a meandering road or river.

2.曲折行进的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逦迤

Các từ liên quan

逦倚
逦连
逦递
逦逶
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
逦
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丨フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép