ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逦递
Bảng phân tích âm vị 逦
Lǐ
Describing something winding and continuous, like a series of curves or twists.
曲折连绵貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lǐ
逦
dì
递
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép