ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逯逯
Bảng phân tích âm vị 逯
Lù
To move; the motion or movement of an object
物体运动貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lù
逯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép