Bản dịch của từ 進 trong tiếng Anh
進
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
進 (Động từ)
【jìn】
01
To move into; to enter.
向里面移动;进入。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To push something forward or promote development.
把事物推向前进或发展。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 𨙟, 𨗃, 𡥦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尽
勁
笒
嬧
縉
䌝
近
墐
慬
进
禁
凚
邌
連
迋
遻
遞
逻
逭
述
遉
逐
遏
遃
㥘
焌
𠅣
㳟
䓙
皑
𠊹
䀽
袤
䝘
㥒
谻
进入
进步
进攻
进展
进化
