Bản dịch của từ 逵 trong tiếng Anh
逵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
逵 (Danh từ)
【kuí】
01
Road; thoroughfare; route
道路
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𨘫, 馗, 㙺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,坴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夔
䟸
㨒
隗
𠊾
揆
鍨
蝰
骙
藈
䳫
㷇
迉
違
䢜
遌
遃
遭
遄
䢊
遨
遫
追
逨
赿
耜
痏
㤲
䋍
圇
𠊲
痍
猊
唭
阈
㟥
李逵
