Bản dịch của từ 逶迤 trong tiếng Anh

逶迤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

逶迤 (Tính từ)

wēi yí
01

Describing roads, mountain ranges, rivers, etc., that wind sinuously and extend continuously without end.

形容道路、山脉、河流等弯弯曲曲延续不绝的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶迤

wēi

Các từ liên quan

逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
逶
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𨖿, 踒, 倭, 㣦
Hình thái radical:
⿺,辶,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép