Bản dịch của từ 逶迱 trong tiếng Anh

逶迱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

逶迱 (Động từ)

wēi yǐ
01

Calm and unhurried; moving or behaving with leisurely ease

1.从容自如貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To linger or loiter, to move slowly and hesitate rather than advance

2.徘徊不进貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶迱

wēi

tuó

Các từ liên quan

逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
迱逗
逶
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𨖿, 踒, 倭, 㣦
Hình thái radical:
⿺,辶,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép