Bản dịch của từ 逸党 trong tiếng Anh

逸党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸党 (Danh từ)

yì dǎng
01

A clique or gang of licentious, debauched people; a dissipated set

指荒淫放荡的一伙人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸党

dǎng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
党与
党义
党事
党亲
党人
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép