Bản dịch của từ 逸字 trong tiếng Anh

逸字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸字 (Danh từ)

yì zì
01

3.指脱字。

Ví dụ
02

A character written in cursive (cǎoshū) style — a cursive script character

1.指草书字。

Ví dụ
03

2.谓散逸的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸字

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
字义
字书
字乳
字人
字体
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép