Bản dịch của từ 逸放 trong tiếng Anh

逸放

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸放 (Tính từ)

yì fàng
01

Free and uninhibited; unrestrained, akin to being bold or carefree

2.犹奔放。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To roam or wander freely; to ramble or travel leisurely

1.犹遨游;漫游。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸放

fàng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép