Bản dịch của từ 逸经 trong tiếng Anh

逸经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸经 (Danh từ)

yì jīng
01

Scattered or dispersed Confucian classics; fragmentary/less authoritative writings of the Confucian corpus

指散逸的儒家经书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸经

jīng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép