Bản dịch của từ 逸罚 trong tiếng Anh

逸罚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸罚 (Danh từ)

yì fá
01

An improper or misplaced punishment; to punish improperly or mistakenly

谓罚而失当。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸罚

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép