Bản dịch của từ 逸诗 trong tiếng Anh

逸诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸诗 (Danh từ)

yì shī
01

Ancient poems or fragments not included in the Book of Odes (Shijing); stray/leftover archaic verses

1.指《诗经》未收的古代诗歌。见于先秦经传诸子中的约有数十处,多为零篇残句。

Ví dụ
02

Poems or fragments of poems that are scattered, lost from the author's collected works, and later discovered or compiled

2.谓诗人的一些散佚篇章,未经收入专集中,由后人发现而辑出者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸诗

shī

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép