Bản dịch của từ 逸调 trong tiếng Anh

逸调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸调 (Danh từ)

yì diào
01

An old melody or tune that has been lost or fallen out of transmission

1.失传的曲调﹑乐调。

Ví dụ
02

A transcendent or ethereal melody; a tune that is detached from worldly concerns

2.超脱世俗的曲调。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An aloof, refined, transcendent style or temperament; a detached, unworldly elegance

3.超脱世俗的格调。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸调

diào

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
调三惑四
调三斡四
调三窝四
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép