Bản dịch của từ 逸迹 trong tiếng Anh
逸迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸迹 (Danh từ)
【yì jì】
01
Retreat; hidden residence (a secluded place where one withdraws from public life)
1.犹遁迹。指隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Archaic noun: the swift gait or rapid stride of a fine horse; a horse's swift passage
2.指骏马的快步。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An outstanding work of calligraphy or exceptionally fine handwriting; a superior artistic achievement in script
3.高超的书艺作品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Traces or relics left behind; anecdote/incident (extended sense)
4.遗踪;逸事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸迹
yì
逸
jì
迹
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
