Bản dịch của từ 逻娑 trong tiếng Anh

逻娑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻娑 (Danh từ)

luó suō
01

A fine pipa (Chinese lute) made from luosuo sandalwood (逻娑檀); here used to refer to a beautifully crafted pipa of that wood

3.借指一种用逻娑檀制的精美的琵琶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Archaic/rare term describing a manner, bearing, or the way someone moves (a variant of 逻逤, 逻莎, 逻挲)

1.亦作“逻逤”。亦作“逻莎”。亦作“逻挲”。

Ví dụ
03

Place name: Loṣa (Lhasa) — the ancient capital of Tibet (Tubo) during the Tang dynasty

2.地名。即逻些,唐时吐蕃的都城。今西藏自治区拉萨市。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻娑

luó

suō

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
娑娑
娑婆
娑婆世界
娑婆诃
娑拖
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép