Bản dịch của từ 逻辑代数 trong tiếng Anh

逻辑代数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻辑代数 (Danh từ)

luó jí dài shù
01

Logic algebra, a branch of mathematics that studies logical problems.

又称“布尔代数”、“开关代数”。研究逻辑问题的一门数学。是现代数学中的一个重要分支。由英国数学家布尔提出。其逻辑变量的取值仅为“0”和“1”。基本逻辑运算有“与”、“或”、“非”等。是设计计算机的有力工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻辑代数

luó

dài

shù

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
代为
代为说项
代书
代乳粉
数一数二
数不着
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép