Bản dịch của từ 逼迸 trong tiếng Anh
逼迸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼迸 (Động từ)
【bī bèng】
01
To gush or spurt out, especially referring to water flowing or spraying forcefully.
1.指水流喷射或涌流。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To rush about or hurry around to handle some matter; to run errands or be busy attending to something
2.谓为某事而奔走。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼迸
bī
逼
bèng
迸
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
