Bản dịch của từ 逿 trong tiếng Anh
逿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
逿 (Động từ)
【dàng】
01
To cross; to pass over (a boundary, obstacle, or space)
穿越
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To fall; to tumble down (physically fall over)
跌倒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To sway; to rock; to oscillate (move back and forth gently)
摇摆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
