Bản dịch của từ 遊 trong tiếng Anh
遊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
遊 (Động từ)
【yóu】
01
To associate, to make friends
交往;結交:~遊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To walk
行走:~行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To study, to attend school
求學;就學。~於聖人之門。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To travel
旅行:父母在,不~遊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To persuade
說服:~說。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
To wander, roam, travel
遨遊;游覽:夜~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
To rotate, to turn
運轉:~目。~刃有餘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
To seek official position
求仕;做官。
Ví dụ
09
To stroll, to wander
閒逛:~蕩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 䢊, 䢟, 斿, 游, 逰, 𨒰, 𨓎, 𨓗, 𨔼, 𨒣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
油
㳺
㻀
㫍
䖻
鲉
𠅓
㽕
蚰
㘥
鮋
櫾
辻
䢲
連
逽
逭
迦
远
遥
遲
逹
逸
迺
痢
䛋
溉
铹
𠌃
朝
㜂
舒
䠵
㢏
缏
暑
