Bản dịch của từ 遌颜 trong tiếng Anh

遌颜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

遌颜 (Động từ)

è yán
01

To insult or affront someone; to treat someone with contempt (similar to 'offend one's face' — i.e., humiliate)

犹犯颜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遌颜

è

yán

遌
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
𨕣, 𨕓, 遻
Hình thái radical:
⿺辶咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép