Bản dịch của từ 遏阻 trong tiếng Anh
遏阻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
遏阻 (Động từ)
【è zǔ】
01
To restrain or hold back; to prevent or obstruct
包含
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To restrain or block to prevent an action or development
阻止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To restrain or block; to prevent from progressing
停止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏阻
è
遏
zǔ
阻
Các từ liên quan
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁT】
- Các biến thể:
- 𨔹
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
堮
蝁
痷
垩
鹗
敋
鄂
䞩
呝
㱦
萼
逺
迷
逛
避
遪
䢫
䢞
逖
選
遐
迚
迩
焤
𠁇
普
趂
㗅
𠗳
軱
雈
㫾
跊
愜
傕
遏制
遏止
遏抑
阻遏
遏阻
沮遏
遏防
怒不可遏
响遏行云
遏恶扬善
