Bản dịch của từ 達 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

See '' (dá) - to arrive at, to reach, or to be intelligent.

见“达”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

達
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
𨔬, 𨘝, 𨖫, 𨔂, 逹, 迭, 达, 㒓
Hình thái radical:
⿺,辶,𦍒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép