Bản dịch của từ 違 trong tiếng Anh
違

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
違 (Tính từ)
(Phono-semantic) From 辵 (walk) and 韋 (sound), original meaning: to leave; to depart
(形聲。从辵(chuò),韋聲。本義:離開;背離)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To leave; to part
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hinder; to block
妨礙;阻礙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To evade; to avoid
避開
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To disobey; to violate
違背;違反
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To change
改變。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hate
恨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
違 (Danh từ)
Distance; gap
相距;距離。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fault; error
過失,錯誤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
違 (Tính từ)
Difference; divergence
差異,不一致。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Evil; abnormal
邪行;不正。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Far
遠。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 回, 𨕸, 𨔻, 𣪡, 𢾁, 韋, 违
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,韋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
