Bản dịch của từ 遗 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

(Động từ)

wèi
01

To omit; to leave out; to neglect (to include or remember)

遗漏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To involuntarily urinate/defecate or emit bodily fluids (esp. involuntary urination)

排泄大小便或精液 (多指不自主的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To leave behind; to remain (leftover, bequeath)

留下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To leave behind (especially possessions left by a deceased person); to bequeath/leave as inheritance

专指死人留下的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To lose; to misplace; to be missing

遗失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wèi
01

Lost item; something that has been misplaced or dropped

遗失的东西

Ví dụ
02

Surname Yí (the Chinese family name '')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

wèi
01

To give; to bestow (as a gift or legacy)

赠与

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép