Bản dịch của từ 遗 trong tiếng Anh
遗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗 (Động từ)
To omit; to leave out; to neglect (to include or remember)
遗漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To involuntarily urinate/defecate or emit bodily fluids (esp. involuntary urination)
排泄大小便或精液 (多指不自主的)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To leave behind; to remain (leftover, bequeath)
留下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To leave behind (especially possessions left by a deceased person); to bequeath/leave as inheritance
专指死人留下的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lose; to misplace; to be missing
遗失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
遗 (Danh từ)
Lost item; something that has been misplaced or dropped
遗失的东西
Surname Yí (the Chinese family name '遗')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
遗 (Động từ)
To give; to bestow (as a gift or legacy)
赠与
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
