Bản dịch của từ 遗丝 trong tiếng Anh

遗丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗丝 (Danh từ)

yí sī
01

Emotional remnants; leftover feelings or sentiments (like lingering threads left behind)

语本唐李商隐《无题》诗:“春蚕到死丝方尽,蜡炬成灰泪始干。”后以“遗丝”指遗留下的情思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗丝

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép