Bản dịch của từ 遗制 trong tiếng Anh
遗制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗制 (Danh từ)
【yí zhì】
01
1.指前代留传下来的典章制度或成规。
Ví dụ
02
Form or style left by earlier generations; the design/format of works made in a previous era
3.指前代制作物的形式。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An heirloom/decreed testament left behind; a leftover testamentary instruction or legacy from a predecessor
4.犹遗诏。
Ví dụ
04
An object or work left behind by predecessors or the deceased; a legacy/remaining artifact
2.指前人或死者生前的制作物。
Ví dụ
05
Works or writings handed down from previous generations; literary or documentary legacy
5.指前代遗留下来的著作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗制
yí
遗
zhì
制
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
