Bản dịch của từ 遗剩 trong tiếng Anh

遗剩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗剩 (Động từ)

yí shèng
01

To omit; to leave behind; to forget or leave remaining (by oversight)

1.犹遗漏;遗忘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To leave remaining; to leave leftover or be left over

2.遗留剩馀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗剩

shèng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
剩下
剩义
剩余
剩余产品
剩余价值
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép