Bản dịch của từ 遗寄 trong tiếng Anh

遗寄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗寄 (Danh từ)

yí jì
01

An item entrusted by a dying person to be delivered to someone after their death; a bequest or entrusted keepsake

3.死者临终时嘱咐身后寄交某人之物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A bequest or final written order left at death (specifically an imperial death-rescript/last decree)

1.指帝王临终遗命;遗诏。

Ví dụ
03

The high officials entrusted by an emperor at his death to manage state affairs; ministers designated as guardians of the throne

2.指帝王临终时的顾命大臣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗寄

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
寄与
寄主
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép