Bản dịch của từ 遗石 trong tiếng Anh

遗石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗石 (Danh từ)

yí shí
01

A stone remaining from a previous generation; an ancient remnant stone or relic stone

2.前代遗存之石。

Ví dụ
02

A remnant stone (historical relic); in the cited classical passage, a stone that evokes memory and sorrow

1.《旧唐书.薛元超传》:“中书省有一盘石,初,道衡(元超祖父)为内史侍郎,尝踞而草制,元超每见此石,未尝不泫然流涕。”后遂用为典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗石

shí

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
石丈
石丈人
石上草
石中美
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép