Bản dịch của từ 遗笔 trong tiếng Anh

遗笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗笔 (Danh từ)

yí bǐ
01

Written works or notes left behind by a deceased or inactive person, often holding historical or sentimental value.

遗笔是指已故或不再活动的人留下的作品或笔记。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗笔

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép