Bản dịch của từ 遗算 trong tiếng Anh

遗算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗算 (Động từ)

yí suàn
01

An archaic term for divination or fortune-telling (also written 遗筭 or 遗笇); an old method of prediction

1.亦作“遗筭”。亦作“遗笇”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To miscalculate or make a mistaken plan/estimate; to have a strategy backfire.

2.失算;失策。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗算

suàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
算不了
算不得
算了
算事
算人
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép