Bản dịch của từ 遗精 trong tiếng Anh

遗精

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗精 (Động từ)

yí jīng
01

Involuntary ejaculation, typically occurring during sleep; a physiological event but excessive frequency indicates a pathological condition.

未经性交而在无意中流出精液男子在夜间有时遗精是正常的生理现象,但次数过多的遗精是病理现象

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗精

jīng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
精一
精专
精严
精丽
精义
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép