Bản dịch của từ 遗误 trong tiếng Anh

遗误

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗误 (Động từ)

yí wù
01

To delay or cause loss/miscarriage through negligence; to cause something to be belated or missed

3.贻误;耽误。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An oversight or mistake caused by omission or error (literary/archaic usage)

1.亦作“遗悮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Omission or error; a lapse/oversight (the omission or mistake resulting from overlooking something)

2.遗漏和错误;过失。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗误

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép