Bản dịch của từ 遝 trong tiếng Anh
遝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
遝 (Tính từ)
【tà】
01
Messy; cluttered; fussy; disorderly (describing things that are complex, trivially tangled or untidy)
繁杂琐碎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Messy; slovenly; untidy (describing a disordered appearance or sloppy manner)
扩散;马虎的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
