Bản dịch của từ 遞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Động từ)

01

(形聲。从辵(chuò),虒(sī)聲。本義:輪流;交替)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Take turns; do something in turn

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Escort

押送。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Deliver

特指通過驛站傳遞公文、貨物等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Pass; hand over; transmit

傳;傳送。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Post

驛站。

Ví dụ
02

Post carriage

驛車;驛馬

Ví dụ
遞
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
逝, 𨘬, 𨕑, 𨔛, 𨔄, 𨓠, 𨓝, 𨒾, 遰, 遆, 逓, 递
Hình thái radical:
⿺,辶,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一フノ一フノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép