Bản dịch của từ 遟 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

(Tính từ)

chí
01

Slow; delayed; tardy (variant form of /)

Variant of 遲|迟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【KHÍCH.TRÌ】
Hình thái radical:
⿺辶屖
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶一丶ノ一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép