Bản dịch của từ 遨游 trong tiếng Anh

遨游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

遨游 (Động từ)

áo yóu
01

To roam freely; to travel or wander leisurely; to explore and enjoy without restriction

漫游;游历

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遨游

áo

yóu

遨
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
傲, 敖, 𨗯
Hình thái radical:
⿺,辶,敖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép